Bản dịch của từ 帘笼 trong tiếng Việt

帘笼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

帘笼 (Danh từ)

lián lóng
01

Màn sáo, khung màn (xưa) — xem “帘栊”; chỉ loại màn che hoặc khung màn bằng tre/nứa hoặc gỗ mảnh, dùng để che chắn cửa sổ/giường

见“帘栊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帘笼

lián

lóng

Các từ liên quan

帘内
帘外
帘子
帘官
帘布
笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
帘
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,穴,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép