Bản dịch của từ 帙帷 trong tiếng Việt

帙帷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

帙帷 (Danh từ)

zhì wéi
01

Bao vải bọc sách (áo bọc sách bằng vải, dùng để bảo vệ sách)

包书的布套。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帙帷

zhì

wéi

Các từ liên quan

帷冒
帷堂
帷墙
帷墙之制
帙
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHẤT】
Các biến thể:
袟, 𢂮, 袠
Hình thái radical:
⿰,巾,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép