Bản dịch của từ 帛金 trong tiếng Việt

帛金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

帛金 (Danh từ)

bó jīn
01

Tiền lụa

葬礼的礼金。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帛金

jīn

帛
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BẠCH】
Hình thái radical:
⿱,白,巾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép