Bản dịch của từ 帜 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

(Danh từ)

zhì
01

旗帜; dùng làm dấu hiệu là cờ.

旗帜;用作标志的旗子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

帜
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
幟, 旘, 𢂴, 𣄞
Hình thái radical:
⿰,巾,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép