Bản dịch của từ 帝侧 trong tiếng Việt
帝侧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
帝侧 (Danh từ)
【dì cè】
01
Bên cạnh nhà vua hoặc thiên tử, chỗ gần gũi thân cận của vua.
天帝﹑天子的近旁。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝侧
dì
帝
cè
侧
Các từ liên quan
帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
侧不棱
侧不楞
侧丽
侧伫
侧侧
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
- Các biến thể:
- 𠫦, 𢂇, 𠫜
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ丶フ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眱
䶍
諟
祶
䞶
墆
媂
遞
怟
䗖
遆
棣
幱
㡔
㡃
㡟
㠺
帟
幋
帮
幛
帣
幜
幚
垹
俁
𠉅
项
尮
郧
𠅓
穾
乗
恰
秒
拏
皇帝
上帝
炎帝
帝国
帝王
黄帝
帝都
影帝
天帝
玉帝
