Bản dịch của từ 帝俊 trong tiếng Việt

帝俊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

帝俊 (Danh từ)

dì jùn
01

Đế Tuấn - một vị thần trong thần thoại Trung Quốc, thường được coi là vua của các vị thần hoặc người sáng tạo ra loài người.

Possibly same as legendary Emperor 帝嚳|帝喾

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đế Tuấn (Dijun) — vị thần bảo vệ triều đại nhà Thương

Dijun, Shang dynasty protector God

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝俊

jùn

帝
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
Các biến thể:
𠫦, 𢂇, 𠫜
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép