Bản dịch của từ 帝台 trong tiếng Việt

帝台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

帝台 (Danh từ)

dì tái
01

Đài cao đặt ở cung điện, giống như đài vua (đế) – nơi trang trọng, quyền uy của hoàng đế.

2.犹帝阙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một vị thần tiên trong thần thoại cổ đại Trung Hoa

1.古代神话中的神仙名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝台

tái

Các từ liên quan

帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
台下
台严
台中
台中市
台仆
帝
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
Các biến thể:
𠫦, 𢂇, 𠫜
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép