Bản dịch của từ 帝命 trong tiếng Việt

帝命

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

帝命 (Danh từ)

dì mìng
01

Ý trời, mệnh trời do thiên tử ban ra

1.犹天命。天帝的意志。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mệnh lệnh của vua chúa, chỉ dụ từ thiên tử

2.天子的命令。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝命

mìng

Các từ liên quan

帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
帝
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
Các biến thể:
𠫦, 𢂇, 𠫜
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép