Bản dịch của từ 帝国州大厦 trong tiếng Việt
帝国州大厦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
帝国州大厦 (Danh từ)
【dì guó zhōu dà shà】
01
Tòa nhà chọc trời nổi tiếng ở thành phố New York, Mỹ, từng là tòa nhà cao nhất thế giới từ thế kỷ 20, biểu tượng kiến trúc và đô thị với 102 tầng và chiều cao 378m (449m có tháp truyền hình).
一译“帝国大厦”。20世纪30-70年代世界最高建筑。位于美国纽约市中心的摩天大楼。建于1929-1931年。占地长130米,宽60米。共一百零二层。高378米,1950年顶部加建电视塔后为449米。大楼比例匀称,外形轮廓一度成为摩天楼的象征和纽约市的标志。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝国州大厦
dì
帝
guó
国
zhōu
州
dà
大
shà
厦
Các từ liên quan
帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
国丈
国丧
国中之国
州乡
州人
州伯
州倅
州党
大一统
大万
大丈夫
厦子
厦宇
厦屋
厦房
厦覆
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
- Các biến thể:
- 𠫦, 𢂇, 𠫜
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ丶フ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眱
䶍
諟
祶
䞶
墆
媂
遞
怟
䗖
遆
棣
幱
㡔
㡃
㡟
㠺
帟
幋
帮
幛
帣
幜
幚
垹
俁
𠉅
项
尮
郧
𠅓
穾
乗
恰
秒
拏
皇帝
上帝
炎帝
帝国
帝王
黄帝
帝都
影帝
天帝
玉帝
