Bản dịch của từ 帝女雀 trong tiếng Việt
帝女雀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
帝女雀 (Danh từ)
【dì nǚ què】
01
Tên khác của chim thần thoại 精卫 (Tinh Vệ), biểu tượng cho sự kiên trì và quyết tâm không ngừng nghỉ.
精卫的别名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝女雀
dì
帝
nǚ
女
què
雀
Các từ liên quan
帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
- Các biến thể:
- 𠫦, 𢂇, 𠫜
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ丶フ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眱
䶍
諟
祶
䞶
墆
媂
遞
怟
䗖
遆
棣
幱
㡔
㡃
㡟
㠺
帟
幋
帮
幛
帣
幜
幚
垹
俁
𠉅
项
尮
郧
𠅓
穾
乗
恰
秒
拏
皇帝
上帝
炎帝
帝国
帝王
黄帝
帝都
影帝
天帝
玉帝
