Bản dịch của từ 帝寝 trong tiếng Việt

帝寝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

帝寝 (Danh từ)

dì qǐn
01

Lăng mộ của vua chúa, nơi an nghỉ cuối cùng của đế vương.

帝王的陵墓。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝寝

qǐn

Các từ liên quan

帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
寝不安席
寝不安席食不甘味
寝不成寐
寝不聊寐
寝不遑安
帝
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
Các biến thể:
𠫦, 𢂇, 𠫜
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép