Bản dịch của từ 帝座 trong tiếng Việt
帝座
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
帝座 (Danh từ)
【dì zuò】
01
Chỗ ngồi của đế vương, ngai vàng của vua chúa
1.帝王的座位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một chòm sao cổ, là sao α của chòm Võ Tiên (武仙座), thuộc hệ sao Thiên Thị Hoàn.
2.亦作“帝坐”。古星名。属天市垣。即武仙座α星。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝座
dì
帝
zuò
座
Các từ liên quan
帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
座上客
座上宾
座下
座中铭
座主
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
- Các biến thể:
- 𠫦, 𢂇, 𠫜
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ丶フ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眱
䶍
諟
祶
䞶
墆
媂
遞
怟
䗖
遆
棣
幱
㡔
㡃
㡟
㠺
帟
幋
帮
幛
帣
幜
幚
垹
俁
𠉅
项
尮
郧
𠅓
穾
乗
恰
秒
拏
皇帝
上帝
炎帝
帝国
帝王
黄帝
帝都
影帝
天帝
玉帝
