Bản dịch của từ 帝弓 trong tiếng Việt

帝弓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

帝弓 (Danh từ)

dì gōng
01

Cầu vồng, vòm màu sắc xuất hiện sau mưa như chiếc cung trời.

指虹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝弓

gōng

Các từ liên quan

帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
弓上弦刀出鞘
弓人
弓仗
弓兆
弓兵
帝
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
Các biến thể:
𠫦, 𢂇, 𠫜
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép