Bản dịch của từ 帝晖 trong tiếng Việt
帝晖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
帝晖 (Danh từ)
【dì huī】
01
Ánh sáng rực rỡ của đế vương, tượng trưng cho quyền lực và sự uy nghiêm của hoàng đế.
帝王的光辉。指代皇帝。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝晖
dì
帝
huī
晖
Các từ liên quan
帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
晖丽
晖光
晖光日新
晖声
晖夜
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
- Các biến thể:
- 𠫦, 𢂇, 𠫜
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ丶フ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眱
䶍
諟
祶
䞶
墆
媂
遞
怟
䗖
遆
棣
幱
㡔
㡃
㡟
㠺
帟
幋
帮
幛
帣
幜
幚
垹
俁
𠉅
项
尮
郧
𠅓
穾
乗
恰
秒
拏
皇帝
上帝
炎帝
帝国
帝王
黄帝
帝都
影帝
天帝
玉帝
