Bản dịch của từ 帝机 trong tiếng Việt
帝机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
帝机 (Danh từ)
【dì jī】
01
Lực lượng sáng tạo, năng lực thần thánh của Thiên Đế trong tạo hóa vũ trụ.
旧谓天帝造化的力量。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝机
dì
帝
jī
机
Các từ liên quan
帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
- Các biến thể:
- 𠫦, 𢂇, 𠫜
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ丶フ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眱
䶍
諟
祶
䞶
墆
媂
遞
怟
䗖
遆
棣
幱
㡔
㡃
㡟
㠺
帟
幋
帮
幛
帣
幜
幚
垹
俁
𠉅
项
尮
郧
𠅓
穾
乗
恰
秒
拏
皇帝
上帝
炎帝
帝国
帝王
黄帝
帝都
影帝
天帝
玉帝
