Bản dịch của từ 帝极 trong tiếng Việt
帝极
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
帝极 (Danh từ)
【dì jí】
01
Cực Bắc, sao Bắc Đẩu, điểm định hướng trên bầu trời, gọi nôm na là 'chòm sao chủ' chỉ phương hướng.
犹宸极。北极星。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝极
dì
帝
jí
极
Các từ liên quan
帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
- Các biến thể:
- 𠫦, 𢂇, 𠫜
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ丶フ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眱
䶍
諟
祶
䞶
墆
媂
遞
怟
䗖
遆
棣
幱
㡔
㡃
㡟
㠺
帟
幋
帮
幛
帣
幜
幚
垹
俁
𠉅
项
尮
郧
𠅓
穾
乗
恰
秒
拏
皇帝
上帝
炎帝
帝国
帝王
黄帝
帝都
影帝
天帝
玉帝
