Bản dịch của từ 帝江 trong tiếng Việt

帝江

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

帝江 (Danh từ)

dì jiāng
01

Chim thần trong truyền thuyết cổ, biết hát múa, tượng trưng cho nghệ thuật và văn hóa.

古代传说中识歌舞的神鸟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝江

jiāng

Các từ liên quan

帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
江上
江东
帝
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
Các biến thể:
𠫦, 𢂇, 𠫜
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép