Bản dịch của từ 帝流浆 trong tiếng Việt
帝流浆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
帝流浆 (Danh từ)
【dì liú jiāng】
01
Tên một loại thuốc đá, là một loại thạch nam không hút sắt, trong Đạo gia gọi là tinh chất từ ánh trăng (月华精气).
药石名。一种不吸铁的磁石。道家谓月华精气中含有帝流浆。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝流浆
dì
帝
liú
流
jiāng
浆
Các từ liên quan
帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
流丐
流丸
流丽
流习
浆人
浆包
浆壶
浆子
浆家
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
- Các biến thể:
- 𠫦, 𢂇, 𠫜
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ丶フ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眱
䶍
諟
祶
䞶
墆
媂
遞
怟
䗖
遆
棣
幱
㡔
㡃
㡟
㠺
帟
幋
帮
幛
帣
幜
幚
垹
俁
𠉅
项
尮
郧
𠅓
穾
乗
恰
秒
拏
皇帝
上帝
炎帝
帝国
帝王
黄帝
帝都
影帝
天帝
玉帝
