Bản dịch của từ 帝灵 trong tiếng Việt

帝灵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

帝灵 (Danh từ)

dì líng
01

Linh hồn, thần khí của đấng tối cao (Thượng Đế), sự che chở thiêng liêng từ thần linh.

上帝之灵佑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝灵

líng

Các từ liên quan

帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
帝
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
Các biến thể:
𠫦, 𢂇, 𠫜
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép