Bản dịch của từ 帝纶 trong tiếng Việt

帝纶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

帝纶 (Danh từ)

dì lún
01

Sắc lệnh, chiếu chỉ của hoàng đế ban ra.

皇帝的诏命。语本《礼记.缁衣》“王言如丝,其出纶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝纶

lún

Các từ liên quan

帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
纶书
纶册
纶告
纶命
纶巾
帝
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
Các biến thể:
𠫦, 𢂇, 𠫜
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép