Bản dịch của từ 帝聪 trong tiếng Việt
帝聪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
帝聪 (Danh từ)
【dì cōng】
01
Âm thanh hoặc tin tức mà vua nghe được, ám chỉ sự nghe rõ, tiếp nhận thông tin của đế vương.
帝王的听闻。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝聪
dì
帝
cōng
聪
Các từ liên quan
帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
聪了
聪亮
聪令
聪俊
聪利
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
- Các biến thể:
- 𠫦, 𢂇, 𠫜
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ丶フ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眱
䶍
諟
祶
䞶
墆
媂
遞
怟
䗖
遆
棣
幱
㡔
㡃
㡟
㠺
帟
幋
帮
幛
帣
幜
幚
垹
俁
𠉅
项
尮
郧
𠅓
穾
乗
恰
秒
拏
皇帝
上帝
炎帝
帝国
帝王
黄帝
帝都
影帝
天帝
玉帝
