Bản dịch của từ 帝胤 trong tiếng Việt

帝胤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

帝胤 (Danh từ)

dì yìn
01

Con cháu của vua chúa, dòng dõi hoàng tộc, mang huyết thống thiên tử.

天子的血统。指帝王的子孙。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝胤

yìn

Các từ liên quan

帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
胤嗣
胤子
胤孙
胤息
胤文
帝
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
Các biến thể:
𠫦, 𢂇, 𠫜
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép