Bản dịch của từ 帝车 trong tiếng Việt

帝车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

帝车 (Danh từ)

dì chē
01

Chòm sao Bắc Đẩu, nhóm sao nổi tiếng trên bầu trời phương Bắc, dễ nhận biết và dùng định hướng.

1.即北斗星。

Ví dụ
02

Chiếc xe dùng để vua chúa ngự; xe ngự của đế vương.

2.帝王所乘之车。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝车

chē

Các từ liên quan

帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
车两
车主
帝
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
Các biến thể:
𠫦, 𢂇, 𠫜
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép