Bản dịch của từ 帝释天 trong tiếng Việt
帝释天
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
帝释天 (Danh từ)
【dì shì tiān】
01
Tên gọi của một vị thần trong Phật giáo và Ấn Độ giáo, thường gọi là Thích Đế hoặc Đế Thích, biểu tượng cho thần bảo hộ và trí tuệ.
见“帝释”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝释天
dì
帝
shì
释
tiān
天
Các từ liên quan
帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
释义
释事
释亮
释仗
释位
天一
天一阁
天丁
天上人间
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
- Các biến thể:
- 𠫦, 𢂇, 𠫜
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ丶フ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眱
䶍
諟
祶
䞶
墆
媂
遞
怟
䗖
遆
棣
幱
㡔
㡃
㡟
㠺
帟
幋
帮
幛
帣
幜
幚
垹
俁
𠉅
项
尮
郧
𠅓
穾
乗
恰
秒
拏
皇帝
上帝
炎帝
帝国
帝王
黄帝
帝都
影帝
天帝
玉帝
