Bản dịch của từ 帝鬼 trong tiếng Việt
帝鬼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
帝鬼 (Danh từ)
【dì guǐ】
01
Ẩn dụ cho sự diệt vong của chế độ quân chủ, chỉ chế độ vua chúa đã sụp đổ.
比喻帝制的灭亡。指已灭亡的君主制度。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝鬼
dì
帝
guǐ
鬼
Các từ liên quan
帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
- Các biến thể:
- 𠫦, 𢂇, 𠫜
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ丶フ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眱
䶍
諟
祶
䞶
墆
媂
遞
怟
䗖
遆
棣
幱
㡔
㡃
㡟
㠺
帟
幋
帮
幛
帣
幜
幚
垹
俁
𠉅
项
尮
郧
𠅓
穾
乗
恰
秒
拏
皇帝
上帝
炎帝
帝国
帝王
黄帝
帝都
影帝
天帝
玉帝
