Bản dịch của từ 帞 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Khăn trùm đầu, giống như khăn vấn đầu của người xưa.

头巾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với “”: khăn đội đầu dùng trong tang lễ để tránh tà ma.

同“袹”:~头(始丧者头上的避邪巾)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

帞
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Các biến thể:
絈, 絔, 袹
Hình thái radical:
⿰,巾,百
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép