Bản dịch của từ 帠 trong tiếng Việt

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

(Trạng từ)

01

~〕ý nghĩa giống như “何为”, tức là “tại sao, vì sao” (giúp nhớ: 'dị' nghe gần với 'ý', hỏi 'ý gì?').

〔何~〕义同“何为”,为什么。

Ví dụ
帠
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,臼,巾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép