Bản dịch của từ 帡天极地 trong tiếng Việt
帡天极地
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | p | ing | thanh sắc |
帡天极地 (Thành ngữ)
【píng tiān jí dì】
01
Mô tả bao gồm muôn vật, tứ phương bát cương; 'bao la, toàn diện' (gợi nhớ Hán-Việt: 'bác thiên cực địa' nghĩa là trời đất chứa hết mọi thứ).
指包罗万象。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帡天极地
píng
帡
tiān
天
jí
极
dì
地
Các từ liên quan
帡帏
帡覆
天一
天一阁
天丁
天上人间
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
