ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
帡覆
Bảng phân tích âm vị 帡
Píng
Che chở, bảo hộ; che đậy (nghĩa là bao che, che chắn cho người khác)
庇护。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
píng
帡
fù
覆
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép