Bản dịch của từ 帢 trong tiếng Việt
帢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qià | ㄑㄧㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
帢 (Danh từ)
【qià】
01
Loại mũ nhỏ bằng lụa mà các sĩ tử xưa thường đội, như chiếc mũ tiện lợi, nhẹ nhàng, dễ nhớ vì 'kháp' nghe giống 'khắp' nơi đều đội mũ này.
古代士人戴的一种丝织的便帽:“裁缣帛以为~。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qià】【ㄑㄧㄚˋ】【KHÁP】
- Các biến thể:
- 㡊, 𠕣, 𢂿, 𢃫, 𧚧, 𩉉
- Hình thái radical:
- ⿰,巾,合
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨丿丶一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
髂
㵄
冾
恰
䶝
圶
㓣
䨐
硈
匼
㓤
䜑
幬
幋
㡔
㡀
帹
幝
帮
㡪
幚
帤
幊
师
㶱
歪
㰤
洫
㒸
𠉟
洣
㟐
𠃵
衎
畑
虹
