ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
帣鞴
Bảng phân tích âm vị 帣
Juàn
Juǎn
Xắn tay áo lên và khoác lên cánh tay (cuộn cổ tay áo và thêm băng tay để giúp bạn nhấc tay hoặc làm việc)
卷束衣袖并加臂套。
juǎn
帣
bèi
鞴
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép