Bản dịch của từ 帥 trong tiếng Việt
帥

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuài | ㄕㄨㄞˋ | sh | uai | thanh huyền |
帥 (Danh từ)
(hình thanh)
(形聲)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khăn đeo cổ, khăn choàng (giúp nhớ: 'sái' như khăn sái cổ cho mát)
同本義,佩巾也。——《說文》。張舜徽注:“然佩巾之義,經傳皆用帨,無用帥者,帥乃爲將帥義所專矣。吳楚《說文染指》謂帥字當以將帥爲本義。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tướng quân, người chỉ huy quân đội (dễ nhớ: 'sái' là người dẫn đầu trận mạc)
軍隊中的主將、統帥
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lãnh đạo địa phương, người đứng đầu vùng (như 'sái' là người đứng đầu một vùng)
地方的長官
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Quân cờ tướng chủ chốt, tướng cờ (dễ nhớ: 'sái' là quân tướng quan trọng nhất trên bàn cờ)
中國象棋棋子中的主將
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người lãnh đạo, người dẫn đầu (như 'sái' là người dẫn dắt mọi người)
指首領或起主導作用的人或事物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tấm gương, hình mẫu để noi theo (như 'sái' là người làm gương sáng)
表率;楷模
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tổng đốc, quan lớn thời Thanh (dễ nhớ: 'đại sái' là vị quan đứng đầu)
指總督。清代下級稱總督爲“大帥”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Họ (tên họ người Việt)
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
帥 (Động từ)
Chỉ huy, dẫn dắt (như 'sái' là người dẫn đầu đội quân)
統率;率領
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dẫn đầu, làm người tiên phong (như 'sái' là người đi đầu dẫn đường)
引導;帶頭
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tuân theo, làm theo (như 'sái' là theo đúng quy tắc, chuẩn mực)
遵循
Từ tiếng Việt gần nghĩa
