Bản dịch của từ 带回 trong tiếng Việt

带回

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

带回 (Động từ)

dài huí
01

Mang về

把东西或人领回来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 带回

dài

huí

带
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÁI.ĐỚI】
Các biến thể:
帶, 㡖, 𢂸, 𢃄, 𢄔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨丶フ丨フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép