Bản dịch của từ 带状疱疹 trong tiếng Việt

带状疱疹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

带状疱疹 (Danh từ)

dài zhuàng pào zhěn
01

Tấm lợp

带状疱疹

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thuốc điều trị zona

带状疱疹(医学)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 带状疱疹

dài

zhuàng

pào

zhěn

带
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÁI.ĐỚI】
Các biến thể:
帶, 㡖, 𢂸, 𢃄, 𢄔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨丶フ丨フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép