Bản dịch của từ 带病 trong tiếng Việt

带病

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

带病 (Động từ)

dài bìng
01

Vận chuyển

载体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vectơ

向量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Mang bệnh

携带疾病

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Đái tật

有病在身

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 带病

dài

bìng

带
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÁI.ĐỚI】
Các biến thể:
帶, 㡖, 𢂸, 𢃄, 𢄔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨丶フ丨フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép