Bản dịch của từ 带职 trong tiếng Việt
带职
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
带职 (Động từ)
【dài zhí】
01
Tại chức; vừa làm... vừa...; đang làm việc; đang hoạt động
不改变原来职务而去参加别的活动
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 带职
dài
带
zhí
职
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÁI.ĐỚI】
- Các biến thể:
- 帶, 㡖, 𢂸, 𢃄, 𢄔
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨丶フ丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
戴
貸
靆
軩
㯂
跢
蹛
帒
紿
棣
柋
袋
帷
帬
㠻
帻
幄
幤
帯
帓
㠽
㠺
幟
帔
庣
洛
恫
疫
㹭
䣄
㤬
挂
㧨
逊
峒
𠕜
携带
领带
磁带
胶带
带领
带来
一带
带动
皮带
带头
