Bản dịch của từ 带鱼 trong tiếng Việt

带鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

带鱼 (Danh từ)

dài yú
01

Cá dải (một loài cá biển dài, như cá bò mít/khúc; xem cả 白带鱼)

见「白带鱼」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cá thu trắng (một loài cá biển dài, thân dẹp, thường gọi là 'cá dải' hoặc 'cá băng'), thường dùng để nấu hoặc chiên

白带鱼的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 带鱼

dài

带
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÁI.ĐỚI】
Các biến thể:
帶, 㡖, 𢂸, 𢃄, 𢄔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨丶フ丨フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép