Bản dịch của từ 師 trong tiếng Việt
師

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
師 (Danh từ)
Đơn vị quân đội cấp sư, gồm khoảng 2500 quân lính (như một 'đội quân lớn' trong quân đội cổ xưa).
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quân đội nói chung, như đội quân, lực lượng chiến đấu.
泛指軍隊
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quần chúng, đám đông người, tập hợp nhiều người như 'đám đông' hay 'đám người'.
民衆,徒衆
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thầy giáo, người truyền đạt kiến thức và hướng dẫn học trò.
老師
Thủ đô, kinh đô, thành phố lớn nhất của một quốc gia.
首都,京城
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhạc sĩ, người chơi hoặc sáng tác nhạc trong các buổi biểu diễn.
樂師;樂官
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mẫu mực để học tập, tấm gương để noi theo.
學習的榜樣。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Họ (tên họ của người).
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Hình hội ý) Chữ ghép từ '帀' (bao quanh) và '𠂤' (đồi đất nhỏ), tượng trưng cho nhiều đồi đất bao quanh, nghĩa gốc là đơn vị quân đội cổ đại gồm 2500 người.
(會意。从帀,从𠂤。𠂤(duī)是小土山,帀(zā)是包圍。四下裏都是小土山,表示衆多。本義:古代軍隊編制的一級。二千五百人爲一師)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đơn vị quân đội hiện đại trực thuộc quân đội, gồm nhiều lữ đoàn hoặc đoàn.
師今爲隸屬於軍的單位,下轄若干旅或團
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Quân sư, người tư vấn chiến lược trong quân đội, giống như 'bộ não' của tướng lĩnh.
軍師
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đơn vị hành chính cổ đại, tương tự như khu vực hay quận.
古代行政區劃單位
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Danh xưng tôn kính dành cho các vị tăng, ni, đạo sĩ như 'thầy' trong chùa hoặc đạo quán.
對僧、尼、道士的尊稱。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người đứng đầu, lãnh đạo một nhóm hoặc đơn vị.
長,首領
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chức quan hoặc thần linh chuyên trách một lĩnh vực cụ thể.
亦以稱專司一事的神道或官員
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người có kỹ năng chuyên môn cao trong một nghề hoặc lĩnh vực nào đó.
擅長某種技術或在某個領域裏有特殊技能的人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
師 (Động từ)
Học theo, noi gương, bắt chước để tiến bộ.
效法;學習
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dẫn quân đi đánh, xuất quân tiến hành chiến tranh.
出兵征伐,進軍
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shī】【ㄕ】【SƯ】
- Các biến thể:
- 帀, 师, 獅, 𠂤, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱, 𱀃
- Hình thái radical:
- ⿰,𠂤,帀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一フ一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
