Bản dịch của từ 席 trong tiếng Việt
席
Danh từChữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xí | ㄒㄧˊ | x | i | thanh sắc |
席 (Danh từ)
【xí】
01
Chiếu; cái chiếu
用苇篾、竹篾、草等编成平片的东西,用来铺炕、床、地或搭棚子等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ghế ngồi; chỗ ngồi
席位;座位
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ghế đại biểu (hội nghị)
特指议会中的席位,表示当选的人数
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Bàn tiệc; cỗ; tiệc
成桌的饭菜
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Họ Tịch
姓名
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
席 (Chữ số)
【xí】
01
Buổi; bữa; cuộc
量词
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xí】【ㄒㄧˊ】【TỊCH】
- Các biến thể:
- 蓆, 𠩌, 𠩛, 𥔆, 𥱊
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨丨一丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳧
騽
趘
蓆
蒵
檄
薂
喺
媳
㿇
䚫
㤴
㠷
帟
帴
㡣
幚
帉
幪
帣
布
幗
幃
幰
𠖏
捎
烊
涣
晉
圃
损
莍
耾
宰
剦
𠒒
出席
主席
缺席
首席
席卷
酒席
宴席
入席
凉席
席位
