Bản dịch của từ 席上 trong tiếng Việt

席上

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊxithanh sắc

席上 (Danh từ)

xí shàng
01

2.指筵席上。

Ví dụ
02

Chỉ Nho học, học thuật Nho gia; bộ môn, học phái Nho giáo (Hán-Việt: “Nho”/“Nho học”)

3.指儒学。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

1.筵席之上首。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 席上

shàng

Các từ liên quan

席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
席不暇温
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
席
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TỊCH】
Các biến thể:
蓆, 𠩌, 𠩛, 𥔆, 𥱊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép