Bản dịch của từ 席下 trong tiếng Việt
席下
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xí | ㄒㄧˊ | x | i | thanh sắc |
席下 (Danh từ)
【xí xià】
01
Xưng hô kính trọng đối với người khác (kính danh, cách gọi lịch sự, thường trong văn viết cổ)
2.对他人的敬称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỗ đầu (phía tây) của bàn tiệc; vị trí ở đầu bên tây của mâm cỗ (theo cổ lễ truyền thống)
1.筵席西首。
Ví dụ
03
3.卧席之下。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 席下
xí
席
xià
下
Các từ liên quan
席上
席上之珍
席上珍
席不暇暖
席不暇温
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
- Bính âm:
- 【xí】【ㄒㄧˊ】【TỊCH】
- Các biến thể:
- 蓆, 𠩌, 𠩛, 𥔆, 𥱊
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨丨一丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳧
騽
趘
蓆
蒵
檄
薂
喺
媳
㿇
䚫
㤴
㠷
帟
帴
㡣
幚
帉
幪
帣
布
幗
幃
幰
𠖏
捎
烊
涣
晉
圃
损
莍
耾
宰
剦
𠒒
出席
主席
缺席
首席
席卷
酒席
宴席
入席
凉席
席位
