Bản dịch của từ 席不暇暖 trong tiếng Việt

席不暇暖

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊxithanh sắc

席不暇暖 (Thành ngữ)

xí bù xiá nuǎn
01

Ngồi chưa ấm chỗ; vội vàng; ngồi chưa nóng đít

座位还没有坐热就走了,形容忙得很

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 席不暇暖

xiá

nuǎn

Các từ liên quan

席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇温
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
暇余
暇佚
暇刻
暇息
暇日
暖丝
暖丝丝
暖云
暖兜
席
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TỊCH】
Các biến thể:
蓆, 𠩌, 𠩛, 𥔆, 𥱊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép