Bản dịch của từ 席函丈 trong tiếng Việt
席函丈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xí | ㄒㄧˊ | x | i | thanh sắc |
席函丈 (Danh từ)
【xí hán zhàng】
01
Khoảng cách ngồi một trượng giữa hai vị trí (trong lễ học/giảng dạy); nghi thức ngồi để giảng học
《礼记.曲礼上》:“若非饮食之客,则布席,席间函丈。”孔颖达疏:“函,容也。既来讲说,则所布两席中间相去使容一丈之地,足以指画也。”谓师生间坐位相隔一丈,便于指画。后用以指讲学。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 席函丈
xí
席
hán
函
zhàng
丈
Các từ liên quan
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
函三
函义
函书
函人
丈丈
丈二
丈二和尚
丈人
丈人山
- Bính âm:
- 【xí】【ㄒㄧˊ】【TỊCH】
- Các biến thể:
- 蓆, 𠩌, 𠩛, 𥔆, 𥱊
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨丨一丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳧
騽
趘
蓆
蒵
檄
薂
喺
媳
㿇
䚫
㤴
㠷
帟
帴
㡣
幚
帉
幪
帣
布
幗
幃
幰
𠖏
捎
烊
涣
晉
圃
损
莍
耾
宰
剦
𠒒
出席
主席
缺席
首席
席卷
酒席
宴席
入席
凉席
席位
