Bản dịch của từ 席包 trong tiếng Việt

席包

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊxithanh sắc

席包 (Danh từ)

xí bāo
01

Túi/bao làm từ chiếu (cói, cói hoặc nan bắp/cây) — túi bện/khâu bằng chiếu, giống như túi cói truyền thống

以苇席或高粱篾席缝制成的包。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 席包

bāo

Các từ liên quan

席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
包举
包举宇内
包乘
包乘制
席
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TỊCH】
Các biến thể:
蓆, 𠩌, 𠩛, 𥔆, 𥱊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép