Bản dịch của từ 席卷宇内 trong tiếng Việt

席卷宇内

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊxithanh sắc

席卷宇内 (Tính từ)

xí juǎn yǔ nèi
01

Ảnh hưởng rộng lớn trong toàn vũ trụ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 席卷宇内

juǎn

nèi

Các từ liên quan

席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
席
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TỊCH】
Các biến thể:
蓆, 𠩌, 𠩛, 𥔆, 𥱊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép