Bản dịch của từ 席卷而逃 trong tiếng Việt

席卷而逃

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊxithanh sắc

席卷而逃 (Thành ngữ)

xí juǎn ér táo
01

Ẵm của chạy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 席卷而逃

juǎn

ér

táo

Các từ liên quan

席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
而上
而下
而且
而乃
而亦
逃丁
逃世
逃之夭夭
逃乖
逃乱
席
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TỊCH】
Các biến thể:
蓆, 𠩌, 𠩛, 𥔆, 𥱊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép