Bản dịch của từ 席地幕天 trong tiếng Việt

席地幕天

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊxithanh sắc

席地幕天 (Thành ngữ)

xí dì mù tiān
01

Trải chiếu nằm ngoài trời; lấy đất làm chiếu, lấy trời làm màn — nằm ngủ hoặc cư trú ngay ngoài trời, thường là dân dã, tạm bợ

以地为席以天为幕。指在露天席地而卧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 席地幕天

tiān

Các từ liên quan

席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
幕下
幕井
幕从
幕位
天一
天一阁
天丁
天上人间
席
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TỊCH】
Các biến thể:
蓆, 𠩌, 𠩛, 𥔆, 𥱊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép