Bản dịch của từ 席户 trong tiếng Việt

席户

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊxithanh sắc

席户 (Cụm từ)

xí hù
01

犹蓬户。指贫寒之家。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 席户

Các từ liên quan

席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
户丁
户下
户主
户伯
户侍
席
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TỊCH】
Các biến thể:
蓆, 𠩌, 𠩛, 𥔆, 𥱊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép