Bản dịch của từ 席槀 trong tiếng Việt
席槀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xí | ㄒㄧˊ | x | i | thanh sắc |
席槀 (Danh từ)
【xí gǎo】
01
Chăn, chiếu rơm (cách viết cổ: 席藁) — chiếu/sàng làm từ rơm hoặc vật liệu rơm rạ dùng để nằm/ngồi
1.亦作“席藁”。
Ví dụ
02
2.以稿荐为坐席。古时臣下表示请罪的一种方式。亦用作居丧的礼节。
Ví dụ
03
3.指贫家的坐卧之具。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 席槀
xí
席
gǎo
槀
Các từ liên quan
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
- Bính âm:
- 【xí】【ㄒㄧˊ】【TỊCH】
- Các biến thể:
- 蓆, 𠩌, 𠩛, 𥔆, 𥱊
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨丨一丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳧
騽
趘
蓆
蒵
檄
薂
喺
媳
㿇
䚫
㤴
㠷
帟
帴
㡣
幚
帉
幪
帣
布
幗
幃
幰
𠖏
捎
烊
涣
晉
圃
损
莍
耾
宰
剦
𠒒
出席
主席
缺席
首席
席卷
酒席
宴席
入席
凉席
席位
