Bản dịch của từ 席珍 trong tiếng Việt

席珍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊxithanh sắc

席珍 (Danh từ)

xí zhēn
01

Món quý trên bàn tiệc; đồ ăn thức uống quý hiếm bày trên mâm (còn gọi là “席上珍”)

1.亦称“席上珍”。

Ví dụ
02

2.《礼记.儒行》:“儒有席上之珍以待聘。”坐席上的珍宝。比喻儒者美善的才学。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 席珍

zhēn

Các từ liên quan

席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
席
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TỊCH】
Các biến thể:
蓆, 𠩌, 𠩛, 𥔆, 𥱊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép